Anh - Việt
ban sơ
Tính từ
ban sơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ giai đoạn mới bắt đầu, khi việc gì đó vừa xảy ra lần đầu.
最初的,刚开始的。
Chỉ giai đoạn mới bắt đầu, khi việc gì đó vừa xảy ra lần đầu.
Ví dụ
这个项目的最初阶段遇到了很多困难。【】Giai đoạn ban sơ của dự án còn gặp nhiều khó khăn.
起初,我们只有五名员工。【】Ban sơ, chúng tôi chỉ có năm nhân viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ trạng thái còn giữ nguyên dạng gốc, chưa bị biến đổi hay tác động bởi con người.
保持原貌的,未被改变的。
Chỉ trạng thái còn giữ nguyên dạng gốc, chưa bị biến đổi hay tác động bởi con người.
Ví dụ
这片森林仍然保持着几百年前的原始面貌。【】Khu rừng vẫn giữ vẻ ban sơ như hàng trăm năm trước.
这个原始村庄的生活没有电,也没有自来水。【】Cuộc sống ban sơ ở làng không có điện hay nước máy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ban sơ (Adjective)
ban sơ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
早期阶段 giai đoạn ban sơ | 公司仍处于产品开发的早期阶段。 Công ty vẫn đang ở giai đoạn ban sơ của việc phát triển sản phẩm. |
原始形式 hình thức ban sơ | 这是文字的原始形式。 Đây là hình thức ban sơ của chữ viết. |
原始的自然风貌 thiên nhiên ban sơ | 这个海湾至今仍保留着原始的自然风貌。 Vịnh này vẫn giữ được thiên nhiên ban sơ. |
原始的生活方式 cuộc sống ban sơ | 他们过着没有电和自来水的原始生活。 Họ sống một cuộc sống ban sơ, không có điện hay nước máy. |
早期 thời kỳ ban sơ | 互联网的早期与现在大不相同。 Thời kỳ ban sơ của internet rất khác bây giờ. |