Anh - Việt
bàn soạn
Động từ
bàn soạn (Động từ)
Nghĩa 01 · Thảo luận và sắp đặt để chuẩn bị thực hiện một việc gì đó.
为安排某事而商量、讨论。
Thảo luận và sắp đặt để chuẩn bị thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ
双方需要在签合同之前商讨合作计划。【】Hai bên cần bàn soạn kế hoạch hợp tác trước khi ký hợp đồng.
我们一起安排开会时间,让大家都方便。【】Chúng ta cùng bàn soạn thời gian họp để mọi người đều tiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàn soạn (Verb)
bàn soạn + Danh từbàn soạn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
制定计划 bàn soạn kế hoạch | 董事会正在为明年制定商业计划。 Ban giám đốc đang bàn soạn kế hoạch kinh doanh cho năm tới. |
拟定合同 bàn soạn hợp đồng | 两家公司正在拟定长期合作合同。 Hai công ty đang bàn soạn hợp đồng hợp tác dài hạn. |
策划活动 bàn soạn chương trình | 学生小组正在为节日策划一场文艺活动。 Nhóm sinh viên đang bàn soạn chương trình văn nghệ cho ngày hội. |
制定战略 bàn soạn chiến lược | 领导团队为未来三年制定了发展战略。 Đội ngũ lãnh đạo đã bàn soạn chiến lược phát triển cho ba năm tới. |