Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàn tay trong tiếng Trung

bàn tay

Danh từ

bàn tay (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần cuối của cánh tay, gồm lòng bàn tay, mu bàn tay và các ngón, dùng để cầm nắm hoặc làm việc.

手臂末端有手指的部分,用来拿东西或做事。

Phần cuối của cánh tay, gồm lòng bàn tay, mu bàn tay và các ngón, dùng để cầm nắm hoặc làm việc.

Ví dụ
宝宝紧紧握着妈妈的手。【】Em bé nắm chặt bàn tay của mẹ.
他徒手挖土。【】Anh ấy đào đất bằng bàn tay không có găng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người hoặc thế lực đứng sau, gây ra hay chi phối một việc, thường theo cách không công khai.

暗中参与、造成或操控某事的人或势力。

Người hoặc thế lực đứng sau, gây ra hay chi phối một việc, thường theo cách không công khai.

Ví dụ
警方怀疑此案有一个帮派参与其中。【】Cảnh sát nghi có bàn tay của một băng nhóm trong vụ này.
许多人认为外部势力的黑手造成了动荡。【】Nhiều người tin bàn tay của thế lực bên ngoài đã gây bất ổn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bàn tay (Noun)

bàn tay + Tính từbàn tay + Động từĐộng từ + bàn tay
Kết hợp từ của bàn tay
Collocation
Ví dụ

右手

bàn tay phải

他用右手写字。

Anh ấy viết bằng bàn tay phải.

左手

bàn tay trái

她把手表戴在左手上。

Cô ấy đeo đồng hồ ở bàn tay trái.

徒手

bàn tay trần

不应该徒手接触化学品。

Không nên chạm vào hóa chất bằng bàn tay trần.

灵巧的手

bàn tay khéo léo

这条裙子出自灵巧的双手。

Chiếc váy này được làm bởi những bàn tay khéo léo.

Video ngữ cảnh