Anh - Việt
bàn thạch
Danh từ
bàn thạch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phiến đá lớn, có mặt phẳng, nằm trên mặt đất hoặc lộ ra ngoài.
表面平坦的大块石头。
Phiến đá lớn, có mặt phẳng, nằm trên mặt đất hoặc lộ ra ngoài.
Ví dụ
我们坐在溪边的一块平整大石上休息。【】Chúng tôi ngồi nghỉ trên một bàn thạch bên bờ suối.
工人在薄薄的土层下挖到一大块岩石。【】Công nhân đào trúng một bàn thạch lớn dưới lớp đất mỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nền tảng vững chắc, không gì lay chuyển được, làm chỗ dựa cho người hoặc sự việc.
比喻坚实稳固的基础或依靠。
Nền tảng vững chắc, không gì lay chuyển được, làm chỗ dựa cho người hoặc sự việc.
Ví dụ
家人始终是我度过困难的坚实后盾。【】Gia đình luôn là bàn thạch giúp tôi vượt qua khó khăn.
信任是任何长久关系的基石。【】Niềm tin là bàn thạch của mọi mối quan hệ lâu dài.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàn thạch (Noun)
Danh từ + bàn thạchTính từ + bàn thạchbàn thạch + Danh từbàn thạch + Tính từĐộng từ + bàn thạch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
岩石板 tảng bàn thạch | 人们坐在一块岩石板上休息。 Người ta ngồi nghỉ trên một tảng bàn thạch. |