Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán thân bất toại trong tiếng Trung

bán thân bất toại

Danh từ

bán thân bất toại (Danh từ)

Nghĩa 01 · liệt nửa người

半身不遂

liệt nửa người

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh