Anh - Việt
bán thân
Danh từ
bán thân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tượng hoặc ảnh chỉ thể hiện phần đầu, vai và ngực của một người.
只表现人物头部、肩部和胸部的雕像或肖像。
Tượng hoặc ảnh chỉ thể hiện phần đầu, vai và ngực của một người.
Ví dụ
图书馆里立着这位作家的半身像。【】Bức tượng bán thân của nhà văn đặt ở thư viện.
博物馆展出了一幅她的半身肖像。【】Bảo tàng treo một bức ảnh bán thân của bà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán thân (Noun)
Danh từ + bán thânbán thân + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
半身肖像 chân dung bán thân | 这幅画是一幅女王的半身肖像。 Bức tranh là chân dung bán thân của nữ hoàng. |
半身像 tượng bán thân | 博物馆展出了一尊诗人的半身像。 Bảo tàng trưng bày một tượng bán thân của nhà thơ. |
半身照片 ảnh bán thân | 申请材料要求提交一张白底半身照片。 Hồ sơ yêu cầu nộp một ảnh bán thân nền trắng. |