Anh - Việt
bản thảo
Danh từ
bản thảo (Danh từ)
Nghĩa 01 · văn bản được soạn ra để đưa in
手稿
văn bản được soạn ra để đưa in
Ví dụ
这份手稿需要仔细检查。【】Bản thảo này cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
他没有提交草稿给编辑。【】Anh ấy không nộp bản thảo cho biên tập viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa