Anh - Việt
bàn thờ
Danh từ
bàn thờ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi đặt di ảnh, bát hương và đồ cúng để thờ tổ tiên hoặc thần linh.
供奉祖先或神灵、摆放遗像和香炉等祭品的台子。
Nơi đặt di ảnh, bát hương và đồ cúng để thờ tổ tiên hoặc thần linh.
Ví dụ
我家在客厅里设了一个祭坛。【】Gia đình tôi đặt bàn thờ ở phòng khách.
妈妈在每月十五日到家里的祭坛上烧香。【】Mẹ thắp hương trên bàn thờ vào ngày rằm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàn thờ (Noun)
Danh từ + bàn thờbàn thờ + Danh từĐộng từ + bàn thờ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
祭坛上的供品 đồ cúng trên bàn thờ | 她在吃饭前把供品放在祭坛上。 Bà đặt đồ cúng trên bàn thờ trước bữa cơm. |