Anh - Việt
bán thoát li
Tính từ
bán thoát li (Tính từ)
Nghĩa 01 · vừa làm việc công, vừa làm việc ở nhà
兼顾工作与家庭
vừa làm việc công, vừa làm việc ở nhà
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bán thoát li
兼顾工作与家庭
vừa làm việc công, vừa làm việc ở nhà
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa