Anh - Việt

Bản dịch của từ Ban thưởng trong tiếng Trung

ban thưởng

Động từ

ban thưởng (Động từ)

Nghĩa 01 · Tặng phần thưởng cho ai đó để ghi nhận thành tích hoặc công lao của họ.

给予奖赏或奖金,以表彰成绩或功劳。

Tặng phần thưởng cho ai đó để ghi nhận thành tích hoặc công lao của họ.

Ví dụ
经理因团队提前完成项目而奖励了全体成员。【】Giám đốc ban thưởng cho cả nhóm vì đã hoàn thành dự án sớm.
学校用书籍和奖章颁发给成绩优秀的学生。【】Nhà trường ban thưởng cho học sinh giỏi bằng sách và huy chương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ban thưởng (Verb)

Danh từ + ban thưởngTừ đi kèm + ban thưởngban thưởng + Danh từban thưởng + Trạng từ
Kết hợp từ của ban thưởng
Collocation
Ví dụ

奖励制度

hệ thống ban thưởng

奖励制度让员工更有动力。

Hệ thống ban thưởng giúp nhân viên làm việc có động lực hơn.

Video ngữ cảnh