Anh - Việt
bắn
Động từ
bắn (Động từ)
Nghĩa 01 · phóng tên, đạn, v.v. bằng lực đẩy của khí giới [như cung, súng, v.v.]
射击
phóng tên, đạn, v.v. bằng lực đẩy của khí giới [như cung, súng, v.v.]
Ví dụ
他用弓箭射了一只鸟。【】Anh ấy bắn một con chim bằng cung.
警察没有开火。【】Cảnh sát không bắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · làm chuyển dời vật nặng bằng cách bẩy mạnh lên
猛推或扔
làm chuyển dời vật nặng bằng cách bẩy mạnh lên
Ví dụ
他用力弹出那个瓶盖。【】Anh ấy bắn nắp chai ra mạnh mẽ.
你不能弹硬币到别人脸上。【】Bạn không được bắn đồng xu vào người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · bật mạnh ra do phải chịu một tác động mạnh và đột ngột
猛然发出
bật mạnh ra do phải chịu một tác động mạnh và đột ngột
Ví dụ
水从喷泉里喷射出来。【】Nước có thể bắn ra từ đài phun nước.
他没有弹出任何反对意见。【】Anh ấy không bắn ra bất kỳ ý kiến phản đối nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · chuyển [món nợ, khoản tiền, v.v.] sang phần của người khác, nơi khác
转移债务或付款
chuyển [món nợ, khoản tiền, v.v.] sang phần của người khác, nơi khác
Ví dụ
他昨天给我转账了五百万越南盾。【】Anh ấy hôm qua bắn cho tôi năm triệu đồng.
你不应该传递这个债务给别人吗?【】Bạn không nên bắn khoản nợ này cho người khác sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · đưa tin cho ai đó một cách kín đáo
私下告诉
đưa tin cho ai đó một cách kín đáo
Ví dụ
他悄悄地示意朋友离开。【】Anh ấy lặng lẽ bắn bạn rời đi.
她没有透露秘密给任何人。【】Cô ấy không bắn tin bí mật cho ai cả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 06 · hút thuốc [thường là thuốc lào, thuốc phiện]
吸毒
hút thuốc [thường là thuốc lào, thuốc phiện]
Ví dụ
他昨天晚上吸了很多烟。【】Anh ấy đã bắn thuốc phiện nhiều tối qua.
你不吸烟吗?【】Bạn không bắn thuốc trong câu lạc bộ sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa