Bắn
Động từ

Bắn (Động từ)
01
Phóng tên, đạn, v.v. bằng lực đẩy của khí giới [như cung, súng, v.v.]
射击
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm chuyển dời vật nặng bằng cách bẩy mạnh lên
猛推或扔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bật mạnh ra do phải chịu một tác động mạnh và đột ngột
猛然发出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Chuyển [món nợ, khoản tiền, v.v.] sang phần của người khác, nơi khác
转移债务或付款
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Đưa tin cho ai đó một cách kín đáo
私下告诉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Hút thuốc [thường là thuốc lào, thuốc phiện]
吸毒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
