Anh - Việt
bận
Danh từĐộng từTính từ
bận (Danh từ)
Nghĩa 01 · lần, lượt
次
lần, lượt
Ví dụ
这是你的轮次,请发言。【】Đây là lần của bạn, xin hãy nói.
他没有机会参加会议。【】Anh ấy không có lần tham dự cuộc họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bận (Động từ)
Nghĩa 01 · khoác quần áo vào để che thân mình
穿衣服
khoác quần áo vào để che thân mình
Ví dụ
她每天都要穿漂亮的衣服。【】Cô ấy thích bận những bộ đồ màu sắc mỗi ngày.
他今天不穿正式的衣服吗?【】Hôm nay anh ấy không bận đồ trang trọng sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bận (Tính từ)
Nghĩa 01 · ở trạng thái đang phải làm việc gì đó nên không thể làm việc nào khác
忙碌
ở trạng thái đang phải làm việc gì đó nên không thể làm việc nào khác
Ví dụ
他今天很忙,不能参加聚会。【】Cô ấy đang bận và không thể đi dự tiệc.
你现在不忙吗?我们可以聊天吗?【】Bạn có đang bận không? Chúng ta có thể nói chuyện không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · [sự việc] có liên quan và làm cho phải lo nghĩ đến
忙于某事,令人担忧
[sự việc] có liên quan và làm cho phải lo nghĩ đến
Ví dụ
他对社区活动非常关心。【】Cô ấy rất bận về sự kiện địa phương.
他不参与这个社会项目。【】Anh ấy không bận dự án xã hội này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa