Anh - Việt
bần
Danh từ
bần (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cây thuộc chi Bần, thường mọc ở vùng nước lợ, có rễ nhô lên khỏi bùn.
海桑属植物,常生长在咸淡水区域,根部会露出泥面。
Cây thuộc chi Bần, thường mọc ở vùng nước lợ, có rễ nhô lên khỏi bùn.
Ví dụ
这里的河岸边长着许多海桑。【】Cây bần mọc nhiều dọc bờ sông ở đây.
成熟的海桑果味道很酸。【】Quả bần chín có vị chua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô gồm các tế bào chết, tạo thành lớp vỏ xốp bên ngoài thân và rễ già của một số cây.
由死细胞组成的植物组织,形成老茎和老根外面的疏松保护层。
Mô gồm các tế bào chết, tạo thành lớp vỏ xốp bên ngoài thân và rễ già của một số cây.
Ví dụ
木栓组织帮助老树干减少水分流失。【】Lớp bần giúp thân cây già hạn chế mất nước.
我们在显微镜下观察木栓。【】Chúng tôi quan sát mô bần dưới kính hiển vi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bần (Noun)
Danh từ + bần
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
海桑树 cây bần | 一棵海桑树长在河岸边。 Một cây bần mọc bên mép sông. |
海桑林 rừng bần | 海桑林有助于保护海岸免受大浪侵袭。 Rừng bần giúp bảo vệ bờ biển khỏi sóng lớn. |
木栓组织 mô bần | 木栓组织保护茎的内部。 Mô bần bảo vệ phần bên trong của thân cây. |
木栓细胞 tế bào bần | 木栓细胞成熟时通常已经死亡。 Tế bào bần thường đã chết khi trưởng thành. |
木栓层 lớp bần | 外面的木栓层有助于减少水分流失。 Lớp bần bên ngoài giúp hạn chế sự mất nước. |