Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán tống trong tiếng Trung

bán tống

Động từ

bán tống (Động từ)

Nghĩa 01 · Bán nhanh để thanh lý hàng tồn hoặc đồ đạc, thường với giá thấp.

以低价快速卖掉,多用于清理存货或旧物。

Bán nhanh để thanh lý hàng tồn hoặc đồ đạc, thường với giá thấp.

Ví dụ
年底时,这家商店把剩余库存廉价抛售。【】Cửa hàng bán tống hàng tồn kho vào cuối năm.
为了搬家,他把旧家具便宜地贱卖掉了。【】Để chuyển nhà, anh ấy bán tống đồ đạc cũ với giá rẻ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bán tống (Verb)

bán tống + Danh từbán tống + Trạng từ
Kết hợp từ của bán tống
Collocation
Ví dụ

贱卖积压库存

bán tống hàng tồn kho

商店在春节前贱卖了积压库存。

Cửa hàng bán tống hàng tồn kho trước Tết.

贱卖旧家具

bán tống đồ đạc cũ

搬家后,他把旧家具贱卖了。

Sau khi chuyển nhà, anh ấy bán tống đồ đạc cũ.

低价抛售

bán tống giá rẻ

工厂把这批次品贱卖了。

Nhà máy bán tống giá rẻ lô hàng lỗi.

清仓

bán tống sạch hàng

季末,商店清仓处理,以便进新款。

Cuối mùa, shop bán tống sạch hàng để nhập mẫu mới.

Video ngữ cảnh