Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán trả dần trong tiếng Trung

bán trả dần

Động từ

bán trả dần (Động từ)

Nghĩa 01 · như bán trả góp

分期付款

như bán trả góp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa