Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán trú trong tiếng Trung

bán trú

Tính từ

bán trú (Tính từ)

Nghĩa 01 · [Trường học, lớp học] có học sinh học, ăn trưa và thường nghỉ trưa tại trường, rồi về nhà vào cuối ngày.

[学校、班级]学生白天在校学习、午餐和午休,傍晚回家。

[Trường học, lớp học] có học sinh học, ăn trưa và thường nghỉ trưa tại trường, rồi về nhà vào cuối ngày.

Ví dụ
我孩子上走读寄宿制班,所以在学校吃午饭。【】Con tôi học bán trú nên ăn trưa ở trường.
这所走读寄宿学校有供学生午睡的房间。【】Trường bán trú có phòng cho học sinh ngủ trưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bán trú (Adjective)

Danh từ + bán trú
Kết hợp từ của bán trú
Collocation
Ví dụ

走读寄宿服务

dịch vụ bán trú

家长关心学校走读寄宿服务的质量。

Phụ huynh quan tâm đến chất lượng dịch vụ bán trú của trường.

走读寄宿费

phí bán trú

走读寄宿费包括午餐和中午照看费用。

Phí bán trú bao gồm tiền ăn trưa và tiền chăm sóc buổi trưa.

走读寄宿制项目

chương trình bán trú

学校为小学生开设走读寄宿制项目。

Trường triển khai chương trình bán trú cho học sinh tiểu học.

走读寄宿生

học sinh bán trú

走读寄宿生在学校吃午饭和午休。

Học sinh bán trú ăn trưa và nghỉ trưa tại trường.

走读寄宿制学校

trường bán trú

我的孩子在家附近的一所走读寄宿制学校上学。

Con tôi học ở một trường bán trú gần nhà.