Anh - Việt
ban trưa
Danh từ
ban trưa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng giữa ngày, quanh lúc 12 giờ trưa.
一天的中间时段,大约十二点前后。
Khoảng giữa ngày, quanh lúc 12 giờ trưa.
Ví dụ
我们通常在中午休息。【】Chúng tôi thường nghỉ ngơi vào ban trưa.
中午天气很热,所以我待在屋里。【】Vào ban trưa, trời rất nóng nên tôi ở trong nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ban trưa (Noun)
Danh từ + ban trưaGiới từ + ban trưaĐộng từ + ban trưa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正午的太阳 nắng ban trưa | 正午的太阳很毒,大家都只想待在屋里。 Nắng ban trưa gay gắt khiến ai cũng muốn ở trong nhà. |
午餐 bữa cơm ban trưa | 我们的午餐通常很简单。 Bữa cơm ban trưa của chúng tôi thường rất đơn giản. |