Anh - Việt
bấn túng
Tính từ
bấn túng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trong tình trạng thiếu tiền để chi tiêu cho cuộc sống hằng ngày.
缺钱,日常开销都有困难。
Ở trong tình trạng thiếu tiền để chi tiêu cho cuộc sống hằng ngày.
Ví dụ
失业后,他的家庭变得很拮据。【】Sau khi mất việc, gia đình anh ấy trở nên bấn túng.
尽管手头很紧,她仍然想办法给老家的孩子寄钱。【】Dù đang bấn túng, cô ấy vẫn cố gắng gửi tiền cho con ở quê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bấn túng (Adjective)
bấn túng + Danh từbấn túng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
手头拮据的家庭 gia đình bấn túng | 失业后,这个手头拮据的家庭只好卖掉了旧摩托车。 Sau khi mất việc, gia đình bấn túng phải bán chiếc xe máy cũ. |
拮据的生活 cuộc sống bấn túng | 尽管生活拮据,她还是省吃俭用,攒钱供孩子上学。 Dù cuộc sống bấn túng, bà vẫn dành dụm để gửi con đi học. |
手头拮据的学生 sinh viên bấn túng | 许多手头拮据的学生不得不在周末打工。 Nhiều sinh viên bấn túng phải đi làm thêm vào cuối tuần. |