ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bàn ủi trong tiếng Trung
Bàn ủi
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bàn ủi
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bàn là
熨斗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bàn là
Bàn là điện
Từ tiếng Trung gần nghĩa
熨烫
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý