Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản văn trong tiếng Trung

bản văn

Danh từ

bản văn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Xem văn bản.

文本

Xem văn bản.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh