Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản vị kép trong tiếng Trung

bản vị kép

Danh từ

bản vị kép (Danh từ)

Nghĩa 01 · chế độ tiền tệ là vàng, bạc ở Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám

双本位制

chế độ tiền tệ là vàng, bạc ở Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh