Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán viên trong tiếng Trung

bán viên

Tính từ

bán viên (Tính từ)

Nghĩa 01 · có hình của nửa hình tròn

半圆形

có hình của nửa hình tròn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh