Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán vĩnh cửu trong tiếng Trung

bán vĩnh cửu

Tính từ

bán vĩnh cửu (Tính từ)

Nghĩa 01 · không phải lâu dài

暂时的

không phải lâu dài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh