Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản xã trong tiếng Trung

bản xã

Danh từ

bản xã (Danh từ)

Nghĩa 01 · Làng hoặc xã nơi mình sinh ra và lớn lên.

自己出生或成长的村庄。

Làng hoặc xã nơi mình sinh ra và lớn lên.

Ví dụ
这个周末我回老家看望爷爷奶奶。【】Cuối tuần này tôi về bản xã thăm ông bà.
他的家乡坐落在河边,非常宁静。【】Bản xã của anh ấy nằm ven sông, rất yên bình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bản xã (Noun)

Giới từ + bản xãbản xã + Tính từĐộng từ + bản xã
Kết hợp từ của bản xã
Collocation
Ví dụ

回到家乡的村子

về bản xã

春节期间,他常回家乡的村子探望亲戚。

Dịp Tết, ông thường về bản xã thăm họ hàng.

Video ngữ cảnh