Anh - Việt
bàn xoay
Danh từ
bàn xoay (Danh từ)
Nghĩa 01 · bàn tròn có một chân ở giữa, có thể xoay được
可旋转的圆桌
bàn tròn có một chân ở giữa, có thể xoay được
Ví dụ
餐桌上的转盘很方便大家取菜。【】Bàn xoay trên bàn ăn giúp mọi người lấy thức ăn dễ dàng.
这个旋转桌子不适合小孩子用。【】Bàn xoay này không an toàn cho trẻ nhỏ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa