Anh - Việt
băng âm
Danh từ
băng âm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Băng từ dùng để ghi và phát lại âm thanh.
用来录制和播放声音的磁带。
Băng từ dùng để ghi và phát lại âm thanh.
Ví dụ
我在抽屉里找到一盘旧录音带。【】Tôi tìm thấy một băng âm cũ trong ngăn kéo.
他把奶奶的声音录到了一盘磁带上。【】Anh ấy ghi lại giọng nói của bà vào băng âm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dải âm thanh được ghi trên phim, gồm lời thoại, nhạc và hiệu ứng.
电影中录制的声音轨道,包括对白、音乐和音效。
Dải âm thanh được ghi trên phim, gồm lời thoại, nhạc và hiệu ứng.
Ví dụ
这部电影的配乐非常好听。【】Băng âm của bộ phim này rất hay.
我常常重听我喜欢的电影的配乐。【】Tôi thường nghe lại băng âm của những bộ phim yêu thích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của băng âm (Noun)
băng âm + Danh từbăng âm + Tính từĐộng từ + băng âm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
音乐磁带 băng âm nhạc | 我还留着一盘旧的音乐磁带。 Tôi vẫn giữ một cuốn băng âm nhạc cũ. |
电影配乐 băng âm phim | 这部电影的配乐让我难忘。 Băng âm phim này khiến tôi nhớ mãi. |