Anh - Việt
bằng bặn
Tính từ
bằng bặn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có bề mặt phẳng, đều và không gồ ghề.
表面平坦、光滑,没有高低起伏。
Có bề mặt phẳng, đều và không gồ ghề.
Ví dụ
翻耕后的稻田看起来非常平整。【】Cánh đồng sau khi cày xong trông rất bằng bặn.
院子铺的水泥非常平整。【】Sân nhà được lát xi măng rất bằng bặn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bằng bặn (Adjective)
Danh từ + bằng bặn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平坦的地面 mặt đất bằng bặn | 这个区域地面平坦,很适合搭帐篷。 Khu vực này có mặt đất bằng bặn, rất thích hợp để dựng lều. |
光滑的表面 bề mặt bằng bặn | 工匠把大理石打磨到表面光滑为止。 Thợ đánh bóng đá cẩm thạch cho đến khi bề mặt bằng bặn. |
平整的地板 sàn nhà bằng bặn | 平整的地板让幼儿玩耍更安全。 Sàn nhà bằng bặn giúp trẻ nhỏ chơi đùa an toàn hơn. |
平坦的路段 đoạn đường bằng bặn | 重新铺沥青后,这段路平坦多了。 Sau khi trải nhựa lại, đoạn đường bằng bặn hơn hẳn. |