Anh - Việt
băng băng
Tính từTrạng từ
băng băng (Tính từ)
băng băng (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Chỉ sự di chuyển rất nhanh, liên tục và không gặp trở ngại.
形容移动得很快、很顺畅,没有阻碍。
Chỉ sự di chuyển rất nhanh, liên tục và không gặp trở ngại.
Ví dụ
火车飞快地驶过乡村。【】Đoàn tàu băng băng chạy qua vùng quê.
小船高速地破浪驶向大海。【】Con thuyền băng băng rẽ sóng ra khơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của băng băng (Adverb)
Động từ + băng băng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
飞驰而过 lao băng băng | 摩托车沿着海岸公路飞驰。 Chiếc mô tô lao băng băng dọc con đường ven biển. |
飞快地走 đi băng băng | 我们飞快地穿过车站去赶火车。 Chúng tôi đi băng băng qua nhà ga để kịp chuyến tàu. |
全速奔跑 chạy băng băng | 男孩全速跑过院子。 Cậu bé chạy băng băng qua sân. |