Anh - Việt

Bản dịch của từ Báng bổ trong tiếng Trung

báng bổ

Động từ

báng bổ (Động từ)

Nghĩa 01 · chế giễu, bài bác cái mà người khác cho là linh thiêng

嘲笑神圣事物

chế giễu, bài bác cái mà người khác cho là linh thiêng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh