Anh - Việt
bàng cận
Tính từ
bàng cận (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở vị trí gần kề, nằm ngay bên cạnh.
位置挨着,距离很近。
Ở vị trí gần kề, nằm ngay bên cạnh.
Ví dụ
我家毗邻一个大公园。【】Nhà tôi nằm bàng cận một công viên lớn.
学校与医院相邻,所以很方便。【】Trường học bàng cận với bệnh viện nên rất tiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàng cận (Adjective)
Danh từ + bàng cận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
毗邻地区 khu vực bàng cận | 爆炸发生后,警方封锁了毗邻地区。 Cảnh sát đã phong tỏa khu vực bàng cận sau vụ nổ. |
毗邻的国家 quốc gia bàng cận | 这两个毗邻的国家刚刚签署了新的边境协定。 Hai quốc gia bàng cận vừa ký hiệp định biên giới mới. |
相邻的建筑 tòa nhà bàng cận | 大火在夜间蔓延到了相邻的建筑。 Đám cháy đã lan sang tòa nhà bàng cận trong đêm. |
隔壁房间 phòng bàng cận | 我能听到隔壁房间传来的音乐。 Tôi nghe thấy tiếng nhạc vọng từ phòng bàng cận. |
邻近地区 vùng bàng cận | 疫情迅速蔓延到邻近地区。 Dịch bệnh nhanh chóng lan sang các vùng bàng cận. |