Anh - Việt
bằng chứng
Danh từ
bằng chứng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thông tin, vật hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó là đúng hoặc đã xảy ra.
证明某事属实或发生的信息、物品或迹象。
Thông tin, vật hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó là đúng hoặc đã xảy ra.
Ví dụ
警方在现场找到了证据。【】Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng tại hiện trường.
你需要证据来证明那件事。【】Bạn cần bằng chứng để chứng minh điều đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bằng chứng (Noun)
bằng chứng + Tính từbằng chứng + Động từĐộng từ + bằng chứng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
科学证据 bằng chứng khoa học | 这个决定需要以科学证据为依据。 Quyết định này cần dựa trên bằng chứng khoa học. |
确凿的证据 bằng chứng rõ ràng | 摄像头提供了确凿的证据,证明他当时在那里。 Camera cung cấp bằng chứng rõ ràng rằng anh ta đã ở đó. |
间接证据 bằng chứng gián tiếp | 那只是间接证据,不是确凿的事实。 Đó chỉ là bằng chứng gián tiếp, không phải sự thật chắc chắn. |
有说服力的证据 bằng chứng thuyết phục | 科学家发现了气候变化的有说服力的证据。 Các nhà khoa học đã tìm thấy bằng chứng thuyết phục về biến đổi khí hậu. |
直接证据 bằng chứng trực tiếp | 警方尚未掌握有关该事件的直接证据。 Cảnh sát chưa có bằng chứng trực tiếp về vụ việc. |