bằng đẳng
Tính từ
bằng đẳng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có địa vị và quyền lợi ngang nhau, không bên nào cao hơn bên nào.
地位和权利相同,没有高低之分。
Có địa vị và quyền lợi ngang nhau, không bên nào cao hơn bên nào.
Ví dụ
男女在工作中应享有平等的权利。【】Nam và nữ nên được hưởng quyền lợi bằng đẳng trong công việc.
双方以平等的态度进行谈判。【】Hai bên thương lượng với tinh thần bằng đẳng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở mức ngang nhau, không chênh lệch nhau về trình độ hay số điểm.
水平或数量相当,没有明显差距。
Ở mức ngang nhau, không chênh lệch nhau về trình độ hay số điểm.
Ví dụ
两队实力相当,比赛非常激烈。【】Hai đội có thực lực bằng đẳng nên trận đấu rất căng.
两名学生的分数几乎持平。【】Điểm số của hai học sinh gần như bằng đẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bằng đẳng (Adjective)
Danh từ + bằng đẳngĐộng từ + bằng đẳng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平等的伙伴关系 quan hệ bằng đẳng | 两家公司建立了平等的伙伴关系,共同发展。 Hai công ty xây dựng quan hệ bằng đẳng để cùng phát triển. |
平等的地位 địa vị bằng đẳng | 两名员工在团队中地位平等。 Cả hai nhân viên đều có địa vị bằng đẳng trong nhóm. |
男女平等 nam nữ bằng đẳng | 新法律旨在确保男女在法律面前享有平等。 Luật mới nhằm đảm bảo nam nữ bằng đẳng trước pháp luật. |
势均力敌的较量 cuộc đấu bằng đẳng | 决赛是两支强队之间势均力敌的较量。 Trận chung kết là một cuộc đấu bằng đẳng giữa hai đội mạnh. |
实力相当的队伍 hai đội bằng đẳng | 两队实力相当,比赛非常激烈。 Hai đội bằng đẳng nên trận đấu rất căng thẳng. |