Anh - Việt

Bản dịch của từ Băng dính trong tiếng Trung

băng dính

Danh từ

băng dính (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dải nhựa, giấy hoặc vải có chất dính, dùng để dán hoặc giữ các vật với nhau.

一面有黏性、用来粘贴或固定物品的带子。

Dải nhựa, giấy hoặc vải có chất dính, dùng để dán hoặc giữ các vật với nhau.

Ví dụ
我用胶带封好礼物盒。【】Tôi dùng băng dính để dán hộp quà.
这卷胶带不够黏,粘不住这张纸。【】Băng dính này không đủ dính để giữ tờ giấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của băng dính (Noun)

Số lượng + băng dínhbăng dính + Danh từbăng dính + Số lượngbăng dính + Tính từbăng dính + Động từĐộng từ + băng dính
Kết hợp từ của băng dính
Collocation
Ví dụ

一卷胶带

cuộn băng dính

我买了一卷胶带来包装礼物。

Tôi mua một cuộn băng dính để đóng gói quà.

Video ngữ cảnh