Anh - Việt

Bản dịch của từ Băng giá trong tiếng Trung

băng giá

Danh từTính từ

băng giá (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lớp nước đóng băng mỏng xuất hiện trên bề mặt khi thời tiết rất lạnh.

天气很冷时表面形成的薄冰层。

Lớp nước đóng băng mỏng xuất hiện trên bề mặt khi thời tiết rất lạnh.

Ví dụ
今天早上,车窗上覆盖着一层霜。【】Sáng nay, băng giá phủ kín cửa kính xe.
霜冻损坏了花园里许多幼苗。【】Băng giá làm hỏng nhiều cây non trong vườn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của băng giá (Noun)

Danh từ + băng giábăng giá + Giới từbăng giá + Tính từbăng giá + Động từ
Kết hợp từ của băng giá
Collocation
Ví dụ

一层霜

lớp băng giá

一层薄霜覆盖着草地。

Một lớp băng giá mỏng phủ trên bãi cỏ.

băng giá (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất lạnh, thường có băng hoặc tuyết.

非常寒冷的,常有冰或雪。

Rất lạnh, thường có băng hoặc tuyết.

Ví dụ
今晚天气会非常寒冷。【】Đêm nay thời tiết sẽ băng giá.
下雪后,结冰的道路很滑。【】Con đường băng giá rất trơn sau trận tuyết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của băng giá (Adjective)

băng giá + Danh từ
Kết hợp từ của băng giá
Collocation
Ví dụ

严寒天气

thời tiết băng giá

严寒天气持续了一整周。

Thời tiết băng giá kéo dài suốt tuần.

冰点以下的气温

nhiệt độ băng giá

冰点以下的气温可能会冻住水管。

Nhiệt độ băng giá có thể làm đóng băng đường ống.

刺骨的冷风

gió băng giá

刺骨的冷风吹过田野。

Gió băng giá thổi qua cánh đồng.

刺骨的寒冷

cái lạnh băng giá

刺骨的寒冷让所有人都待在室内。

Cái lạnh băng giá khiến mọi người ở trong nhà.

严寒的夜晚

đêm băng giá

那是一个严寒的夜晚,所以我们打开了暖气。

Đó là một đêm băng giá, nên chúng tôi bật máy sưởi.

Video ngữ cảnh