Anh - Việt
bảng hổ
Danh từ
bảng hổ (Danh từ)
Nghĩa 01 · bảng có vẽ con hổ nêu tên những người đỗ cử nhân, thời phong kiến
绘有老虎的榜单
bảng có vẽ con hổ nêu tên những người đỗ cử nhân, thời phong kiến
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bảng hổ
绘有老虎的榜单
bảng có vẽ con hổ nêu tên những người đỗ cử nhân, thời phong kiến
Từ tiếng Trung gần nghĩa