Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàng hoàng trong tiếng Trung

bàng hoàng

Tính từ

bàng hoàng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái ngẩn người ra, choáng váng vì quá sốc hoặc bất ngờ đến mức không kịp phản ứng.

因受到强烈打击而呆住,一时不知所措。

Ở trạng thái ngẩn người ra, choáng váng vì quá sốc hoặc bất ngờ đến mức không kịp phản ứng.

Ví dụ
这个坏消息让她非常震惊。【】Tin dữ đó làm cô ấy bàng hoàng.
听到父亲去世的消息时,他呆住了。【】Anh ấy bàng hoàng khi nghe tin bố mất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bàng hoàng (Adjective)

Danh từ + bàng hoàngbàng hoàng + Danh từĐộng từ + bàng hoàng
Kết hợp từ của bàng hoàng
Collocation
Ví dụ

震惊的感觉

nỗi bàng hoàng

事故过后,震惊的感觉仍未消散。

Nỗi bàng hoàng vẫn chưa nguôi sau vụ tai nạn.

茫然的表情

vẻ mặt bàng hoàng

他带着茫然的表情看着我。

Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt bàng hoàng.

Video ngữ cảnh