ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Băng lăn
Thiết bị vận chuyển hàng từng chiếc và từng kiện trên những con lăn đặt cách quãng gần nhau trên giá đỡ
滚筒输送机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa