Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảng lảng trong tiếng Trung

bảng lảng

Tính từ

bảng lảng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ ánh sáng yếu, lờ mờ, chập chờn và không rõ nét.

光线微弱、昏暗晃动。

Chỉ ánh sáng yếu, lờ mờ, chập chờn và không rõ nét.

Ví dụ
午夜时分,昏暗的灯光洒满公寓的院子。【】Ánh đèn bảng lảng phủ sân chung cư lúc nửa đêm.
小房间里,一支蜡烛微微闪烁。【】Ngọn nến bảng lảng trong căn phòng nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ khói, sương hay màn mờ ảo, khiến cảnh vật không rõ hình dáng.

烟雾或雾气朦胧,看不清楚。

Chỉ khói, sương hay màn mờ ảo, khiến cảnh vật không rõ hình dáng.

Ví dụ
清晨的薄雾朦胧地笼罩在湖面上。【】Sương sớm bảng lảng trên mặt hồ.
炉灶的烟雾朦朦胧胧地飘过屋顶。【】Khói bếp bảng lảng bay qua mái nhà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảng lảng (Adjective)

bảng lảng + Danh từ
Kết hợp từ của bảng lảng
Collocation
Ví dụ

模糊的身影

bóng dáng bảng lảng

走廊尽头,一个模糊的身影消失在门后。

Cuối hành lang, một bóng dáng bảng lảng vụt biến mất sau cánh cửa.

昏暗的灯光

ánh đèn bảng lảng

小咖啡馆里昏暗的灯光让空间显得很温馨。

Trong quán cà phê nhỏ, ánh đèn bảng lảng khiến không gian thật ấm cúng.

模糊的风景

cảnh vật bảng lảng

透过雨幕,风景模糊得像一幅晕开的水彩画。

Qua màn mưa, cảnh vật bảng lảng trông như một bức tranh màu nước loang.

微弱的光

ánh sáng bảng lảng

在空荡的房间里,油灯微弱的光投在墙上。

Trong căn phòng vắng, ánh sáng bảng lảng từ ngọn đèn dầu hắt lên tường.

朦胧的烟雾

khói bảng lảng

缕缕朦胧的烟从柴炉里升起。

Những sợi khói bảng lảng bay lên từ bếp củi.

Video ngữ cảnh