Anh - Việt
bằng lặng
Tính từ
bằng lặng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái yên tĩnh, phẳng lặng, không có sóng gió hay xáo động.
平静、安静,指水面或环境没有波动。
Ở trạng thái yên tĩnh, phẳng lặng, không có sóng gió hay xáo động.
Ví dụ
月光下湖面很平静。【】Mặt hồ bằng lặng dưới ánh trăng.
那天早晨湖面静止,没有一丝波澜。【】Mặt hồ buổi sáng bằng lặng không một gợn sóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giữ được sự điềm tĩnh, không dao động trước sự việc hay cảm xúc.
神态或心情平和稳定,不慌乱、不激动。
Giữ được sự điềm tĩnh, không dao động trước sự việc hay cảm xúc.
Ví dụ
尽管受到批评,她依然泰然自若。【】Cô ấy vẫn bằng lặng dù đang bị chỉ trích.
整个会议期间,他都保持着镇定的神情。【】Anh ấy giữ vẻ mặt bằng lặng trong suốt buổi họp.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bằng lặng (Adjective)
bằng lặng + Danh từbằng lặng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平静的水面 mặt nước bằng lặng | 清晨,水面平静如镜。 Sáng sớm, mặt nước bằng lặng như gương. |
平静的生活 cuộc sống bằng lặng | 经历了许多动荡,他只希望过上平静的生活。 Sau nhiều biến động, ông chỉ mong một cuộc sống bằng lặng. |
平静的声音 giọng nói bằng lặng | 她用平静的声音回答,没有一丝害怕。 Cô ấy trả lời bằng giọng nói bằng lặng, không hề run sợ. |
镇定的神情 vẻ mặt bằng lặng | 即使受到严厉质问,他仍保持镇定的神情。 Dù bị chất vấn gay gắt, anh vẫn giữ vẻ mặt bằng lặng. |