Anh - Việt

Bản dịch của từ Bằng lòng trong tiếng Trung

bằng lòng

Động từ

bằng lòng (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy hài lòng và cho rằng mọi việc đã ổn.

对某事感到满意,觉得可以接受。

Cảm thấy hài lòng và cho rằng mọi việc đã ổn.

Ví dụ
外婆对现在的生活很满意。【】Bà ngoại bằng lòng với cuộc sống hiện tại.
父母对我的成绩很满意。【】Bố mẹ bằng lòng với điểm số của con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đồng ý làm theo điều người khác yêu cầu hoặc đề nghị.

同意别人提出的要求或建议。

Đồng ý làm theo điều người khác yêu cầu hoặc đề nghị.

Ví dụ
妈妈同意我周末出去玩。【】Mẹ bằng lòng cho con đi chơi cuối tuần.
他答应帮我搬家。【】Anh ấy bằng lòng giúp tôi chuyển nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bằng lòng (Verb)

Trạng từ + bằng lòngbằng lòng + Danh từbằng lòng + Động từ
Kết hợp từ của bằng lòng
Collocation
Ví dụ

勉强同意

miễn cưỡng bằng lòng

最后,他不情愿地同意签署合同。

Cuối cùng, anh ấy miễn cưỡng bằng lòng ký hợp đồng.

对提议不满意

không bằng lòng với đề xuất

总监对这个提议不满意。

Giám đốc không bằng lòng với đề xuất này.

Video ngữ cảnh