Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạng nhạng trong tiếng Trung

bạng nhạng

Danh từ

bạng nhạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · bạc nhạc

闪光装饰

bạc nhạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh