Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắng nhắng trong tiếng Trung

bắng nhắng

Tính từ

bắng nhắng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cố làm rối rít, ồn ào để tỏ ra mình quan trọng hoặc giỏi giang.

故意吵吵嚷嚷、忙个不停,想显得自己很重要或很能干。

Cố làm rối rít, ồn ào để tỏ ra mình quan trọng hoặc giỏi giang.

Ví dụ
这孩子整个聚会都在大惊小怪地跑来跑去。【】Thằng bé cứ bắng nhắng suốt buổi tiệc, chạy tới chạy lui làm ai cũng khó chịu.
别再爱出风头了,安静坐下做作业吧。【】Đừng bắng nhắng nữa, ngồi yên làm bài tập đi con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắng nhắng (Adjective)

Danh từ + bắng nhắngĐộng từ + bắng nhắng
Kết hợp từ của bắng nhắng
Collocation
Ví dụ

挑剔的性格

tính bắng nhắng

他性格挑剔,所以每件事都想重做。

Anh ấy có tính bắng nhắng nên việc gì cũng muốn làm lại.

爱挑剔的人

người bắng nhắng

我的老板是个爱挑剔的人,连小事也要我们改。

Sếp tôi là người bắng nhắng, chuyện nhỏ cũng bắt sửa.

做作的派头

vẻ bắng nhắng

他走路时一副做作的样子,让人人都反感。

Anh ta đi lại với vẻ bắng nhắng khiến ai cũng khó chịu.

花哨的服装

trang phục bắng nhắng

她穿着一身花哨的服装去参加公司聚会。

Cô ấy mặc trang phục bắng nhắng đến dự tiệc công ty.

Video ngữ cảnh