Anh - Việt
bảng nhỏ
Danh từ
bảng nhỏ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tấm bảng nhỏ dùng để viết hoặc vẽ tạm, thường nhỏ hơn bảng lớp học.
用来临时书写或画图的小型板子。
Tấm bảng nhỏ dùng để viết hoặc vẽ tạm, thường nhỏ hơn bảng lớp học.
Ví dụ
学生在课堂上把答案写在小黑板上。【】Học sinh viết đáp án lên bảng nhỏ trong giờ học.
老师用小白板为全班写下数字。【】Cô giáo dùng bảng nhỏ để ghi số liệu cho cả lớp xem.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảng nhỏ (Noun)
bảng nhỏ + Tính từĐộng từ + bảng nhỏ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
个人小白板 bảng nhỏ cá nhân | 每个学生都有一块个人小白板,用来快速做练习。 Mỗi học sinh có một bảng nhỏ cá nhân để làm bài tập nhanh. |