Anh - Việt
bâng quơ
Tính từ
bâng quơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc làm không nhằm vào ai hay mục đích cụ thể; thường chỉ nói cho vui hoặc chợt nghĩ ra.
说话或做事没有明确对象或目的,随口而为的。
Nói hoặc làm không nhằm vào ai hay mục đích cụ thể; thường chỉ nói cho vui hoặc chợt nghĩ ra.
Ví dụ
我只是随口问问,你别担心。【】Tôi chỉ hỏi bâng quơ thôi, bạn đừng lo.
他随意说了一句,然后换了话题。【】Anh ấy đưa ra một nhận xét bâng quơ rồi đổi chủ đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bâng quơ (Adjective)
Danh từ + bâng quơĐộng từ + bâng quơ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
随口说的话 câu nói bâng quơ | 他只是随口说了一句。 Anh ấy chỉ buột miệng nói một câu nói bâng quơ thôi. |
随口问的问题 câu hỏi bâng quơ | 她随口问了一个关于我工作的的问题。 Cô ấy hỏi một câu hỏi bâng quơ về công việc của tôi. |
突然冒出的想法 ý nghĩ bâng quơ | 那只是我脑海中突然冒出的一个想法。 Đó chỉ là một ý nghĩ bâng quơ xuất hiện trong đầu tôi. |
随意的评论 lời nhận xét bâng quơ | 别让一句随意的评论使你难过。 Đừng để một lời nhận xét bâng quơ làm bạn buồn. |