Anh - Việt
băng rôn
Danh từ
băng rôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Băng vải hoặc nhựa có viết khẩu hiệu, quảng cáo, được treo ở nơi công cộng để cổ động hoặc tuyên truyền.
挂在公共场所、写有口号或广告的长条布幅。
Băng vải hoặc nhựa có viết khẩu hiệu, quảng cáo, được treo ở nơi công cộng để cổ động hoặc tuyên truyền.
Ví dụ
学校操场挂着一条欢迎新学年的横幅。【】Sân trường treo một băng rôn chào mừng năm học mới.
居民在市场前挂起了产品广告横幅。【】Người dân giăng băng rôn quảng cáo sản phẩm trước chợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của băng rôn (Noun)
Danh từ + băng rônbăng rôn + Danh từĐộng từ + băng rôn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
横幅上的口号 khẩu hiệu trên băng rôn | 人群高声喊着横幅上的口号。 Đám đông hô vang khẩu hiệu trên băng rôn. |