Anh - Việt

Bản dịch của từ Băng thông trong tiếng Trung

băng thông

Danh từ

băng thông (Danh từ)

Nghĩa 01 · độ rộng dải tần cho phép dung lượng tín hiệu truyền đi trong một hệ thống

带宽

độ rộng dải tần cho phép dung lượng tín hiệu truyền đi trong một hệ thống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh