Anh - Việt
bằng thừa
Tính từ
bằng thừa (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không cần thiết, thừa thãi, nhắc lại điều ai cũng đã biết.
多余的,不必要的,重复的。
Không cần thiết, thừa thãi, nhắc lại điều ai cũng đã biết.
Ví dụ
再重复那件事就是多余的,大家都已经知道了。【】Nhắc lại chuyện đó thì bằng thừa, ai cũng biết rồi.
这时候再道一次歉也是多余的。【】Nói thêm lời xin lỗi lúc này chỉ là bằng thừa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không có ích lợi gì, không có tác dụng gì.
没有好处,没有作用,白费力气。
Không có ích lợi gì, không có tác dụng gì.
Ví dụ
现在想修好那台坏掉的机器毫无意义。【】Cố gắng sửa cái máy hỏng đó lúc này chỉ là bằng thừa.
现在打电话也没用,他已经走了。【】Gọi điện lúc này cũng bằng thừa, anh ấy đã đi rồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bằng thừa (Adjective)
Danh từ + bằng thừa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多余的话 lời nói bằng thừa | 他不喜欢多余的话。 Anh ấy không thích những lời nói bằng thừa. |
多余的细节 chi tiết bằng thừa | 这篇文章有很多多余的细节。 Bài báo này có nhiều chi tiết bằng thừa. |
多余的繁文缛节 thủ tục bằng thừa | 公司取消了多余的繁文缛节。 Công ty đã cắt bỏ những thủ tục bằng thừa. |
毫无意义的问题 câu hỏi bằng thừa | 那是个毫无意义的问题,大家都知道答案。 Đó là một câu hỏi bằng thừa, ai cũng biết câu trả lời. |
无谓的担心 lo lắng bằng thừa | 别再做无谓的担心了,一切都会好的。 Đừng lo lắng bằng thừa, mọi chuyện sẽ ổn thôi. |