Anh - Việt

Bản dịch của từ Băng tích trong tiếng Trung

băng tích

Danh từ

băng tích (Danh từ)

Nghĩa 01 · đá, sỏi dồn lại từng đống sau khi băng tan

冰川留下的石头和砂砾堆

đá, sỏi dồn lại từng đống sau khi băng tan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa