Anh - Việt

Bản dịch của từ Bằng trong tiếng Trung

bằng

Danh từTính từGiới từ

bằng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Giấy tờ chính thức chứng nhận trình độ học vấn, năng lực hoặc quyền được làm một việc nào đó.

证明学历、能力或资格的正式文件。

Giấy tờ chính thức chứng nhận trình độ học vấn, năng lực hoặc quyền được làm một việc nào đó.

Ví dụ
我刚拿到大学学位。【】Tôi vừa nhận bằng đại học.
他租车需要驾照。【】Anh ấy cần bằng lái để thuê xe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhóm thanh ngang và thanh huyền trong tiếng Việt, phân biệt với thanh trắc.

越南语中平声和玄声的合称,与仄声相对。

Nhóm thanh ngang và thanh huyền trong tiếng Việt, phân biệt với thanh trắc.

Ví dụ
在诗歌中,平声常常营造轻柔的感觉。【】Trong thơ, thanh bằng thường tạo cảm giác nhẹ nhàng.
“ma”这个字带平调。【】Chữ “ma” mang thanh bằng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bằng (Noun)

Danh từ + bằngbằng + Danh từbằng + Động từĐộng từ + bằng
Kết hợp từ của bằng
Collocation
Ví dụ

平声

thanh bằng

阴平是平声的一种。

Thanh ngang là một thanh bằng.

bằng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có giá trị, số lượng, mức độ hoặc chất lượng như nhau.

在价值、数量、程度或质量上相同。

Có giá trị, số lượng, mức độ hoặc chất lượng như nhau.

Ví dụ
她的工资和我的一样。【】Lương của cô ấy bằng lương của tôi.
这两件衬衫价格相同。【】Giá hai chiếc áo này bằng nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có bề mặt phẳng, đều, không gồ ghề hay lồi lõm.

表面平整,没有高低不平或凹凸。

Có bề mặt phẳng, đều, không gồ ghề hay lồi lõm.

Ví dụ
工人把地板弄平了。【】Thợ đã làm cho nền nhà bằng.
这块地很平,适合搭帐篷。【】Chỗ đất này khá bằng để dựng lều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bằng (Adjective)

bằng + Danh từbằng + Tính từbằng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bằng
Collocation
Ví dụ

同岁

bằng tuổi

这两姐妹同岁。

Hai chị em bằng tuổi nhau.

bằng (Giới từ)

Nghĩa 01 · Chỉ vật liệu dùng để làm ra một vật.

表示制作某物所用的材料。

Chỉ vật liệu dùng để làm ra một vật.

Ví dụ
这把椅子是用木头做的。【】Chiếc ghế này được làm bằng gỗ.
这个瓶子由再生塑料制成。【】Chai này được làm bằng nhựa tái chế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ phương tiện, công cụ hoặc cách thức thực hiện hành động.

表示进行某个动作所用的工具、方式或途径。

Chỉ phương tiện, công cụ hoặc cách thức thực hiện hành động.

Ví dụ
我用卡付款。【】Tôi thanh toán bằng thẻ.
我们通过电子邮件发送文件。【】Chúng ta gửi tài liệu bằng email.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bằng (Preposition)

Danh từ + bằngbằng + Động từĐộng từ + bằng
Kết hợp từ của bằng
Collocation
Ví dụ

木制的

bằng gỗ

这张桌子是木制的。

Cái bàn này được làm bằng gỗ.

由再生塑料制成

bằng nhựa tái chế

这个瓶子由再生塑料制成。

Chai này được làm bằng nhựa tái chế.

Video ngữ cảnh