Anh - Việt

Bản dịch của từ Băng trong tiếng Trung

băng

Danh từĐộng từ

băng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nước ở thể rắn do bị đông lạnh.

冻结成固体的水。

Nước ở thể rắn do bị đông lạnh.

Ví dụ
路上的冰让大家开车更慢。【】Băng trên đường khiến mọi người lái xe chậm hơn.
冬天,孩子们在湖上的冰面滑冰。【】Trẻ em trượt trên băng ở hồ vào mùa đông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhóm người, thường là tội phạm, cùng hoạt động với nhau.

一起活动的一群人,通常指犯罪团伙。

Nhóm người, thường là tội phạm, cùng hoạt động với nhau.

Ví dụ
警方逮捕了一个偷摩托车的团伙。【】Cảnh sát đã bắt một băng trộm xe máy.
这个犯罪团伙在这一带犯下多起抢劫案。【】Băng này gây ra nhiều vụ cướp trong khu vực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dải vật liệu dài và hẹp, dùng để dán, buộc hoặc đánh dấu.

用于粘贴、捆扎或标记的细长材料。

Dải vật liệu dài và hẹp, dùng để dán, buộc hoặc đánh dấu.

Ví dụ
请把胶带递给我,用来封好盒子。【】Bạn đưa tôi cuộn băng để dán miệng hộp nhé.
她把一条布条绕在礼物盒上。【】Cô ấy quấn băng vải quanh hộp quà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Vật liệu dùng để che, giữ và bảo vệ vết thương.

用于包扎和保护伤口的材料。

Vật liệu dùng để che, giữ và bảo vệ vết thương.

Ví dụ
护士给我腿上的伤口换了敷料。【】Y tá thay băng cho vết thương ở chân tôi.
这个伤口需要一块干净的绷带。【】Vết cắt này cần một miếng băng sạch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Vật mang dùng để ghi hoặc lưu âm thanh, hình ảnh theo công nghệ cũ.

旧式用于录制或保存声音、影像的载体。

Vật mang dùng để ghi hoặc lưu âm thanh, hình ảnh theo công nghệ cũ.

Ví dụ
我爸爸还留着很多旧录音带。【】Bố tôi vẫn giữ nhiều băng nhạc cũ.
我们又看了一遍婚礼录像带。【】Chúng tôi xem lại băng ghi hình đám cưới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của băng (Noun)

Số lượng + băngbăng + Danh từbăng + Tính từbăng + Động từ
Kết hợp từ của băng
Collocation
Ví dụ

一大块冰

tảng băng

一大块冰漂在河上。

Một tảng băng lớn trôi trên sông.

一卷胶带

cuộn băng

我需要一卷胶带来包装礼物。

Tôi cần một cuộn băng để gói quà.

băng (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng băng để che và cố định vết thương.

用绷带包扎伤口。

Dùng băng để che và cố định vết thương.

Ví dụ
护士给孩子手上的伤口包扎。【】Y tá băng vết thương trên tay em bé.
我回家前,医生给伤口上了敷料。【】Bác sĩ đã băng vết cắt trước khi tôi về.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Di chuyển nhanh và thẳng về một hướng hoặc xuyên qua nơi nào đó.

快速直冲向某处或穿过某处。

Di chuyển nhanh và thẳng về một hướng hoặc xuyên qua nơi nào đó.

Ví dụ
他冲过马路去赶公交车。【】Cậu ấy băng qua đường để kịp xe buýt.
猫听见撕开食物包装的声音,就冲进了厨房。【】Con mèo băng vào bếp khi nghe tiếng xé gói thức ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của băng (Verb)

băng + Danh từbăng + Giới từbăng + Động từ
Kết hợp từ của băng
Collocation
Ví dụ

包扎伤口

băng vết thương

包扎伤口前,你需要先清洗伤口。

Bạn cần rửa sạch trước khi băng vết thương.

Video ngữ cảnh